🏢Thông tin công ty đăng ký216 sản phẩm
Công ty TNHH An Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Kanaka 405WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 122 | Infansuper 150EC 🧪 Indanofan (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Indanofan (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 123 | Iltersuper 750WP 🧪 Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 124 | Iltersuper 380SC 🧪 Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 125 | Hotnhat 550WP 🧪 Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 126 | Hope life 450WP 🧪 Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 127 | Hitoshi 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 128 | Hitoshi 125ME 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 129 | Halosuper 250WP 🧪 Halosulfuron methyl (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Halosulfuron methyl (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 130 | Goodcheck 780WP 🧪 Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 131 | Goldnova 200WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 132 | Goldfull 500WP 🧪 Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 133 | Goldcheck 750WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 134 | Furama 680WP 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 135 | Furama 480SC 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 136 | Filyannong super 525 SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 137 | Famozol 700WP 🧪 Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 138 | Facetime 750WP 🧪 Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 139 | EMETINannong 108WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 140 | EMETINannong 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |