🏢Thông tin công ty đăng ký216 sản phẩm
Công ty TNHH An Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Nosotco 400SC 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 82 | NOSOT Super 750WP 🧪 Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 83 | NOSOT Super 300SC 🧪 Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 84 | Nitensuper 500WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 85 | Nitensuper 220SL 🏢 Công ty TNHH An Nông | — | — | Công ty TNHH An Nông |
| 86 | Newyo 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 87 | Newtime 700WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 88 | Newthivo 780WG 🧪 Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 89 | Newthivo 525SE 🧪 Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 90 | Newthivo 500WP 🧪 Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 91 | Newmilce 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 92 | Newdelpel (64000 IU/mg) WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 93 | Newdelpel (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 94 | Newcado 300SC 🧪 Carpropamid (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Carpropamid (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 95 | Newbosa 250SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 96 | Newbosa 150WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 97 | Natoyo 750WG 🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 98 | Myfatop 650WP 🧪 Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 99 | Myfatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 100 | Mydinil 550WP 🧪 Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Cyprodinil 500g/kg + Myclobutanil 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |