🏢Thông tin công ty đăng ký216 sản phẩm
Công ty TNHH An Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Run life 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 62 | Rovannong 750WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 63 | Rovannong 50 WP 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 64 | Rovannong 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 65 | Rinup 50WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 66 | Rinup 50EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 67 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 68 | Poly annong 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 69 | Poly annong 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 70 | Poly annong 250EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 71 | PER annong 500EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 72 | PER annong 100EW 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 73 | Paxen - annong 500WG 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 74 | Paxen - annong 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 75 | Ozawa 500WP 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 76 | Ozawa 250SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 77 | Osioi 800.8WP 🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 78 | Onzinsuper 225WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 79 | Onecheck 750WP 🧪 Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 80 | O.C annong 150WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |