🏢Thông tin công ty đăng ký216 sản phẩm
Công ty TNHH An Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Mycheck 750WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 102 | Mosflannong 600WG 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 103 | Mosflannong 30EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 104 | Mosflannong 300SC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 105 | Mosflannong 200WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 106 | Metyl annong 50EC 🧪 Fenitrothion🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Fenitrothion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 107 | Linhtrơ 200EW 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 108 | Linhtrơ 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 109 | Latimo super 780WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 110 | Latimo super 500WP 🧪 Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 111 | K-T annong 25EW 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 112 | K-T annong 25EC 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 113 | Kitini super 750WP 🧪 Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 114 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 115 | Kingcheck 750WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 116 | Kimpton 700WP 🧪 Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 117 | Kimpton 300SC 🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 118 | Karide 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 119 | Karide 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 120 | Kanaka 50SC 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |