🏢Thông tin công ty đăng ký216 sản phẩm
Công ty TNHH An Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, Long An
Tìm thấy 216 sản phẩmTrang 8/11
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | Dorter 750WP 🧪 Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 142 | Doremon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 143 | DK-Annong Super 909EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 144 | Disrex 0.6SL 🧪 Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 145 | Coannong 200EC 🧪 Metamifop (min 96%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Metamifop (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 146 | Cledimsuper 250EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 147 | Centertaner 500WP 🧪 Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 148 | Bung 700WP 🧪 Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 149 | Bracylic 152WP 🧪 Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 150 | Bom-annong 650WP 🧪 Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 151 | Bom-annong 525SE 🧪 Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 152 | Bless 500WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 153 | Bimsuper 855WP 🧪 Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 154 | Bimsuper 650SC 🧪 Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 155 | Bimplus 800WP 🧪 Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 156 | Bimmy 800.8WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 157 | Bim-annong 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 158 | Bim-annong 75WG 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 159 | Bim-annong 45SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 160 | Bikin 750WP 🧪 Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |












