Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 981 | Talstar 25EC 🧪 Bifenthrin (min 97%)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 982 | Talor 26.8WP 🧪 Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 983 | Talor 10.8EC 🧪 Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 984 | Talent 500WP 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 985 | Takumi 20WG. 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 986 | Takumi 20WG 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 987 | Takumi 20SC. 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 988 | Takumi 20SC 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 989 | Takiwa 22SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 990 | Takatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 991 | Takashi 22SC 🧪 Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ sâu | Spirotetramat 11% + Thiacloprid 11% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 992 | Takare 2EC 🧪 Karanjin🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Karanjin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 993 | Takao 250SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 994 | Taiyou 20SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 995 | Taglife H 1.0WP 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 996 | Taginon 95WP 🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 997 | Taginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 998 | Tadowin 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 999 | Tadashi 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1000 | Tacogold 400EC 🧪 Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |