Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 941 | TD-Chexx 400WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 942 | TD Fosi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 943 | TCT sieu 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 944 | TC-Năm Sao 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 945 | TB-phon 2.5LS 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 946 | TB-hexa 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 947 | Tatsu 25WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 948 | Tatoo 150AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 949 | Tatachi 200WP 🧪 Emamectin benzoate 10% + Flufiprole 10%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10% + Flufiprole 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 950 | Tata 355SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 951 | Tata 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 952 | TAT Super Plus 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 90 g/kg + Quinclorac 510 g/kg🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 90 g/kg + Quinclorac 510 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 953 | Tasmani 40SL 🧪 Acifluorfen 8% + Bentazone 32%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Acifluorfen 8% + Bentazone 32% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 954 | Tasieu 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 955 | Tasieu 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 956 | Taron 50EC 🧪 Chlorpyrifos Methyl (min 96%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 957 | Targa Super 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 958 | Tarang Flash 190EW 🧪 Glufosinate ammonium 140g/l + Oxyfluorfen 50g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 140g/l + Oxyfluorfen 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 959 | Tarang 280SL.. 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 960 | Tarang 280SL. 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |