Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Taco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1002 | Tachigaren 30SL 🧪 Hymexazol (min 98%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hymexazol (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 1003 | Tachi 150SC 🧪 Flufiprole (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1004 | Tacher 250EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1005 | Tachac 120EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1006 | Tace 20SP 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 1007 | Tabla 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1008 | T.B.Zol 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 1009 | T-zole super 250SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 1010 | T-zole super 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 1011 | T-supernew 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1012 | T-sulfur 50SC 🧪 Sulfur🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 1013 | T-ptubos 89WP 🧪 Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1014 | T-Promy MZ 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1015 | T-P.Metsi 80WP 🧪 Ametryn 30% + Simazine 50%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ametryn 30% + Simazine 50% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1016 | T-P odix 120GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1017 | T-P Nongfeng 950SL 🧪 Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1018 | T-Fennozide 20SC. 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 1019 | T-Fennozide 20SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 1020 | T-email 70WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |