Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1021 | Trabuta 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1022 | TP-Zep 18EC 🧪 Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh)🏢 Công ty TNHH Thành PhươngThuốc trừ bệnh | Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thành Phương |
| 1023 | T-ptubos 89WP 🧪 Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1024 | TP-Thần tốc 16.000IU 🧪 Bacillus thuringiensis var. T.36🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. T.36 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1025 | TP-Thần Điền 78SL 🧪 Saponozit 46% + Saponin acid 32%🏢 Công ty TNHH Thành PhươngThuốc trừ bệnh | Saponozit 46% + Saponin acid 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thành Phương |
| 1026 | T-Promy MZ 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1027 | TP-Pentin 15EC 🧪 Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1028 | Tpower 40SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 35%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 1029 | TP-Open 57EC 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 1030 | Tplufenron 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH VTNN Trung PhongThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 1031 | T-P.Metsi 80WP 🧪 Ametryn 30% + Simazine 50%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ametryn 30% + Simazine 50% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1032 | T-P odix 120GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1033 | T-P Nongfeng 950SL 🧪 Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1034 | Toxcis 2.5SC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1035 | Toxcis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1036 | Toxbait 120AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1037 | Tough Role 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1038 | Totnhatsuper 70EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 1039 | Totnhatsuper 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 1040 | Totan 200WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |