🏭Thông tin nhà sản xuất188 sản phẩm
HK Pesticide Enterprises Ltd.
- Địa chỉ
- Unit 1006, 10/FL., Carnarvon Plaza, 20 Carnarvon Road, TsimSha Tsui, Kowloon, Hong Kong.
Tìm thấy 188 sản phẩmTrang 7/10
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Famozol 700WP 🧪 Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 122 | Facetime 750WP 🧪 Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 123 | EMETINannong 108WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 124 | EMETINannong 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 125 | Dr.Jean 800EC 🧪 Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur 100g/l🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur 100g/l | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 126 | Dorter 750WP 🧪 Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 127 | Doremon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 128 | Coannong 200EC 🧪 Metamifop (min 96%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Metamifop (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 129 | Cledimsuper 250EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 130 | Centertaner 500WP 🧪 Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 131 | Bung 700WP 🧪 Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 132 | Bracylic 152WP 🧪 Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 133 | Bom-annong 650WP 🧪 Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 134 | Bom-annong 525SE 🧪 Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 135 | Bless 500WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 136 | Bimsuper 855WP 🧪 Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 137 | Bimsuper 650SC 🧪 Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 138 | Bimplus 800WP 🧪 Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 139 | Bimmy 800.8WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 140 | Bim-annong 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |












