🏭Thông tin nhà sản xuất188 sản phẩm
HK Pesticide Enterprises Ltd.
- Địa chỉ
- Unit 1006, 10/FL., Carnarvon Plaza, 20 Carnarvon Road, TsimSha Tsui, Kowloon, Hong Kong.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Annongvin 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 162 | AnnongManco 300SC 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 163 | ANLIEN-annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 164 | ANLIEN-annong 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 165 | ANLIEN-annong 400SC 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 166 | Anlien - annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 167 | Anlicin 5WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 168 | Anlicin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 169 | Ang-Sachray 700WP 🧪 Nitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 170 | ANG-sachco 100EC 🧪 Cyhalofop butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 70g/l + Pyribenzoxim 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 171 | Ang-sachbenh 500WP 🧪 Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 172 | Ang.tieuco 300SC 🧪 Benzobicylon (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Benzobicylon (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 173 | Ang.clean 250SC 🧪 Fluacrypyrim (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluacrypyrim (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 174 | Anfuan 40WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 175 | Anfuan 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 176 | Anfaza 350SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 177 | Anfaza 250WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 178 | Ametrintox 6EC 🧪 Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 179 | AMETINannong 5.55EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 180 | AMETINannong 10WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |