🏭Thông tin nhà sản xuất188 sản phẩm
HK Pesticide Enterprises Ltd.
- Địa chỉ
- Unit 1006, 10/FL., Carnarvon Plaza, 20 Carnarvon Road, TsimSha Tsui, Kowloon, Hong Kong.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Rovannong 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 62 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 63 | Poly annong 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 64 | Poly annong 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 65 | Poly annong 250EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 66 | PER annong 500EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 67 | PER annong 100EW 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 68 | Paxen - annong 500WG 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 69 | Paxen - annong 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 70 | Ozawa 500WP 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 71 | Ozawa 250SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 72 | Osioi 800.8WP 🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 73 | Onzinsuper 225WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 74 | Onecheck 750WP 🧪 Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 75 | Obamax 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 76 | O.C annong 150WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 77 | Nosotco 400SC 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 78 | NOSOT Super 750WP 🧪 Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 79 | NOSOT Super 300SC 🧪 Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 80 | Nitensuper 500WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |