🏭Thông tin nhà sản xuất188 sản phẩm
HK Pesticide Enterprises Ltd.
- Địa chỉ
- Unit 1006, 10/FL., Carnarvon Plaza, 20 Carnarvon Road, TsimSha Tsui, Kowloon, Hong Kong.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 102 | Kingcheck 750WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 103 | Kimpton 700WP 🧪 Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 104 | Kimpton 300SC 🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 105 | Kanaka 50SC 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 106 | Kanaka 405WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 107 | Infansuper 150EC 🧪 Indanofan (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Indanofan (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 108 | Iltersuper 750WP 🧪 Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 109 | Iltersuper 380SC 🧪 Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 110 | Hotnhat 550WP 🧪 Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 111 | Hope life 450WP 🧪 Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 112 | Hitoshi 125ME 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 113 | Halosuper 250WP 🧪 Halosulfuron methyl (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Halosulfuron methyl (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 114 | Goodcheck 780WP 🧪 Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 115 | Goldnova 200WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 116 | Goldfull 500WP 🧪 Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 117 | Goldcheck 750WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 118 | Furama 680WP 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 119 | Furama 480SC 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 120 | Filyannong super 525 SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |