🏢Thông tin công ty đăng ký121 sản phẩm
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 236/17/6 Đường Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Khabib 250EC 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 82 | Jesmin 200WP 🧪 Oxolinic acid🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 83 | Hutajapane 300SC 🧪 Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 84 | Grow Gold 18SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 85 | Groupusa 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 86 | Grinusa 860WP 🧪 Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 87 | Gremusamy 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 88 | Gremusamy 80WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 89 | Gold Cat 5DP 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 90 | Glogger 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 91 | Givral 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 92 | G8-Thôn Trang 96WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 93 | G8-Thôn Trang 4EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 94 | Futrangone 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 95 | Finali 575SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 96 | Fastphos 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 97 | Fasetusa 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 98 | Fanty 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 99 | Extrausa 300SE 🧪 Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 100 | Doyle 12SL 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Eugenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |