🏢Thông tin công ty đăng ký121 sản phẩm
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 236/17/6 Đường Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Perevil 300SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 270g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 270g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 62 | Passcan 705WP 🧪 Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 63 | Nicalusa 250WP 🧪 Triadimefon🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Triadimefon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 64 | New Farin 20DP 🧪 Wafarin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ chuột | Wafarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 65 | Neoamistagold 450SC 🧪 Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 66 | Morningusa 870WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 67 | Mizujapane 600WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 68 | Missusa 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 69 | Millerusa 400SC 🧪 Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 70 | Micinjapane 500WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 71 | Metrousa 700WP 🧪 Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Dinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 72 | Mesut 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 73 | Lotususa 800WG 🧪 Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 74 | Lotususa 400SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 75 | Lockone 115EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 76 | Liveshow 550WP 🧪 Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 77 | Liveshow 300SL 🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | — | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 78 | Lazerusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 79 | Laura 160SC 🧪 Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 80 | Kimju 500WP 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |