🏢Thông tin công ty đăng ký121 sản phẩm
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 236/17/6 Đường Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Petersens 0.01SL 🧪 24-Epibrassinolide (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinolide (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2 | Solmis 800WG 🧪 Thiram (TMTD) (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Thiram (TMTD) (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3 | Dutyfree 200SC 🧪 Saisentong (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Saisentong (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4 | Hillstart 480SC 🧪 Dimethomorph 380g/l + Pyraclostrobin 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/l + Pyraclostrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5 | Zucanew 100SC 🧪 Cyazofamid (min 93.5%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Cyazofamid (min 93.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6 | Xilanh 100EC 🧪 Pyridalyl (min 91%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Pyridalyl (min 91%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 7 | Wegajapane 450WP 🧪 Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 8 | Vitaminusa 800WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 9 | Vitaminusa 450SC 🧪 Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 10 | Victoryusa 250SC 🧪 Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 11 | Valijapane 5SP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 12 | Valijapane 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 13 | Tvusa 600WP 🧪 Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 14 | Tulip 15AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 15 | Trisacousamy 635EC 🧪 Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 16 | Trasuminjapane 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 17 | Trasuminjapane 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 18 | Transit 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 19 | Tranin super 18WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 20 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |