🏢Thông tin công ty đăng ký121 sản phẩm
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 236/17/6 Đường Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Spiro Extra 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 42 | Sotrafix 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 43 | Slincesusamy 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 44 | Shipment 20SC 🧪 Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 45 | Sforlicuajapane 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 46 | Setusa 350WP 🧪 Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 47 | Sender 100EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 48 | Scheccjapane super 750WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 49 | SBC-Thontrang 190EC 🧪 Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 50 | SBC-Thon Trang 190EC 🧪 Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 51 | Santana 360EC 🧪 Propanil🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Propanil | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 52 | Robert 888WP 🧪 Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 53 | Rithonmin 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 54 | Rapova 73EC 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 55 | Rakotajapane 500WP 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 56 | Qualityjapane 300EC 🧪 Azocyclotin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Azocyclotin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 57 | Pizza 750WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 58 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 59 | Peryphos 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 60 | Perevil 800WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 770 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 770 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |