Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | Top-care 420SC 🧪 Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 1102 | Topcane 60WG 🧪 Diuron 46.8% + Hexazione 13.2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Diuron 46.8% + Hexazione 13.2% | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1103 | Topbuta 600EC 🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1104 | Topaz 33SC 🧪 Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 1105 | Top Line 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 1106 | Top hits 700WG 🧪 Flonicamid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Flonicamid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1107 | Toof 25WP 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1108 | Toof 150SL 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1109 | Tony 920 40EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1110 | Tomuki 50EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 1111 | Tomtit 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 1112 | Tomi 5EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 1113 | Tomcat 20SC 🧪 Clothianidin 10% + Bifenthrin 10%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Clothianidin 10% + Bifenthrin 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 1114 | Tomahawk 4GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1115 | Tolena 200SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |
| 1116 | Tokyo-Nhật 220WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 1117 | Tokayo 380WP 🧪 Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1118 | Toga 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1119 | Tofedo 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 1120 | Tobirole 200SC 🧪 Ethiprole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Ethiprole | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |