Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1081 | Topmite 43SC 🧪 Topmite 43SC🏢 Công ty CP KH Nông nghiệp VinacoopThuốc trừ sâu | Topmite 43SC | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KH Nông nghiệp Vinacoop |
| 1082 | Topmesi 40SC 🧪 Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w🏢 Công ty CP Agri ShopThuốc trừ cỏ | Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Agri Shop |
| 1083 | Topmazin 336SC 🧪 Topramezone🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Topramezone | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1084 | Toplusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 1085 | Topical 425SC 🧪 Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 1086 | Tophiz 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 1087 | Topgun 700WP 🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 1088 | Topgun 700WG 🧪 Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 1089 | Top-Grass 10SC 🧪 Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 1090 | Topgold 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1091 | Topfull 90SE 🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1092 | Topfit one 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1093 | Topfast 311WP 🧪 Pseudomonas fluorescens🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Pseudomonas fluorescens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 1094 | Topcyha 110EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1095 | Topco 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1096 | Topcide tsc 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1097 | Topcide tsc 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1098 | Topchets 650WG 🧪 Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 1099 | Topchest 550WG 🧪 Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1100 | Topchest 400WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |