Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1141 | Sunrus 150SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1142 | Sunrus 100WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1143 | Sunriver 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1144 | Sunrice 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1145 | Sunquin 50SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1146 | Sunprozin 33SC 🧪 Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Buprofezin 22% + Spirotetramat 11% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 1147 | Sunner 40WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1148 | Sunmite 25SC 🧪 Abamectin 5% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1149 | Sunmanbul 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Sunseaco Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam. |
| 1150 | Sunline 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Sun AgroThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sun Agro |
| 1151 | Sunlar 110EC 🧪 Pyriproxyfen (min 95%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1152 | Sunfosinat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1153 | Sunfly SC 🧪 Rhodopseudomonas palustri PSB-S🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Rhodopseudomonas palustri PSB-S | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1154 | Sundiquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1155 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1156 | Sunbishi 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1157 | Sunbeam 45EW 🧪 Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Prochloraz 30%w/w + Tebuconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1158 | Sun-raise nongphat 15WG 🧪 Ethoxysulfuron🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1159 | Sun-like 18WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1160 | Sun-hex-tric 25SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |