Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 901 | TT-umax 2EC 🧪 Karanjin🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ sâu | Karanjin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Delta Cropcare |
| 902 | TT-Taget 50WG 🧪 Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 25% + Famoxadone 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 903 | TT-tafin 75WP 🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 904 | TT-snailtagold 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 905 | TT-RUNNY 6EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 906 | TT-over 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 907 | TT-osa 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 908 | TT-occa 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 909 | TT-Jump 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 910 | Ttiger 22.6SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 911 | TT-gep 625WG 🧪 Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 912 | TTBye 300EC 🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 913 | TT-biomycin 40.5WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 914 | TT-biobeca 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 915 | TT-bemdex 600SC 🧪 Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 916 | TT-Bastigold 500SC 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 917 | TT-Atanil 250WP 🧪 Bismerthiazole🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Delta Cropcare |
| 918 | TT-Anonin 1EC 🧪 Annonin (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Annonin (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 919 | TT-amit 500SC 🧪 Fluazinam (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fluazinam (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 920 | TT-Akazole 480SC 🧪 Triflumizole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Triflumizole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |