🏭Thông tin nhà sản xuất144 sản phẩm
Sichuan Province Chuandong Pesticide Factory.
- Địa chỉ
- - N0. 7 Huayang East Road, Jixi Country, Anhui, China. - East Ave Qujiang Iown Contry Sichuan Province, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Kasakiusa 130EW 🧪 Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 82 | Kakasuper 85EC 🧪 Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 83 | Kakasuper 421WP 🧪 Abamectin 20g/kg + Lambda-cyhalothrin 1g/kg + Thiamethoxam 400g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/kg + Lambda-cyhalothrin 1g/kg + Thiamethoxam 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 84 | Kakasuper 41ME 🧪 Abamectin 10g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l + Thiamethoxam 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l + Thiamethoxam 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 85 | Kakasuper 266SC 🧪 Abamectin 1g/l + Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 155g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/l + Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 155g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 86 | Kakasuper 120EW 🧪 Abamectin 20g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 50g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 87 | Ikander 135EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 88 | Hope 27WP 🧪 Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 89 | Hope 20SL 🧪 Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 90 | Hiltonusa 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 91 | Helloone 550EC 🧪 Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 92 | Helloone 370SC 🧪 Buprofezin 10g/l + Fenobucarb 10g/l + Thiamethoxam 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 10g/l + Fenobucarb 10g/l + Thiamethoxam 350g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 93 | Helloone 140WP 🧪 Buprofezin 120g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 120g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 94 | Goldkte 85EW 🧪 Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 95 | Goldkte 55.5WG 🧪 Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 96 | Goldkte 200SC 🧪 Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 97 | Gallegold 71WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 98 | Gallegold 47SL 🧪 Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 99 | Forlione 750WG 🧪 Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 100 | Forlione 310EC 🧪 Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |