🏭Thông tin nhà sản xuất144 sản phẩm
Sichuan Province Chuandong Pesticide Factory.
- Địa chỉ
- - N0. 7 Huayang East Road, Jixi Country, Anhui, China. - East Ave Qujiang Iown Contry Sichuan Province, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Vertusuper 1SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 22 | Vertusuper 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 23 | Topsami 871WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 24 | Toposa 55EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 25 | Topogold 450WP 🧪 Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 26 | Topbuta 600EC 🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 27 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 28 | Tik-tot 60EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 29 | Tikrice 25EC 🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 30 | Tikemectin 60WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 31 | Tikemectin 4EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 32 | Tikabamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 33 | Tecogold 601EC 🧪 Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 34 | Tecogold 508SC 🧪 Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 35 | Tecogold 272WP 🧪 Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 36 | Teamgold 101WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 37 | Sunshi 21WP 🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 38 | Subaygold 4.5SL 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 39 | Subaygold 3.8GR 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 40 | Stonegold 22WP 🧪 Chitosan 1g/kg + Polyoxin B 21g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Chitosan 1g/kg + Polyoxin B 21g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |