🏭Thông tin nhà sản xuất144 sản phẩm
Sichuan Province Chuandong Pesticide Factory.
- Địa chỉ
- - N0. 7 Huayang East Road, Jixi Country, Anhui, China. - East Ave Qujiang Iown Contry Sichuan Province, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Ricegold 425EC 🧪 Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 62 | Redconfi 61WG 🧪 Emamectin benzoate 60.9g/kg + Matrine 0.1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 60.9g/kg + Matrine 0.1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 63 | Redconfi 30EC 🧪 Emamectin benzoate 29g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 29g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 64 | Redconfi 21WP 🧪 Emamectin benzoate 20g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 65 | Ratop 205EC 🧪 Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 66 | PYLAT 150EC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 67 | Pylagold 170SC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 68 | Polysuper 32WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 69 | Polysuper 27SL 🧪 Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 70 | Picana 450EC 🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 71 | Palcon 200EC 🧪 Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 72 | Newdive 350EC 🧪 Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 73 | NEVIS 65SC 🧪 Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 74 | Messigold 450EC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 75 | Lucasone 41WP 🧪 Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 76 | Lucasone 41SL 🧪 Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 77 | Lucasone 31GR 🧪 Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 78 | Ktedo 85EC 🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l + Permethrin 5g/l + Profenofos 30g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 50g/l + Permethrin 5g/l + Profenofos 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 79 | Kato 51EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 80 | Kasakiusa 95EC 🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |