🏭Thông tin nhà sản xuất95 sản phẩm
Fertiagro Pte., Ltd.
- Địa chỉ
- Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970.
Tìm thấy 95 sản phẩmTrang 4/5
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Fortaras top 247SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 62 | Fortaras 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 63 | Forlita Gold 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 64 | Fiwin 700WP 🧪 Flutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ bệnh | Flutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Minh Long |
| 65 | Fenoba 268WP.. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 66 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 67 | Fenoba 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 68 | Fan-pro 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 69 | Fanmax 350SC... 🧪 Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 70 | Fanmax 350SC.. 🧪 Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 71 | Fanmax 350SC. 🧪 Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 72 | Fanmax 350SC 🧪 Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 73 | Fan-Extra 350SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 74 | Emasuper 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 75 | Emasuper 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 76 | Dolping 40EC 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 77 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 78 | Diamide 200SC 🧪 Cyhalodiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 79 | Conabin 750WG 🧪 Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 80 | Clicks 500SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |












