🏭Thông tin nhà sản xuất95 sản phẩm
Fertiagro Pte., Ltd.
- Địa chỉ
- Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970.
Tìm thấy 95 sản phẩmTrang 3/5
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | New vario 250SC. 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 42 | New vario 250SC 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 43 | New Fuze 200SC 🧪 Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 44 | Mobipro 420SC 🧪 Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 45 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 46 | Mesafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 47 | Melycit 20SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 48 | Lumizon 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 49 | Linchor’s 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 50 | Linchor top 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 51 | Linchor 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 52 | Lama 50EC. 🧪 Hexythiazox🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Hexythiazox | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 53 | Lama 50EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 54 | Koto 240SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 55 | Idol 500SC 🧪 Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 56 | Hits 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 57 | Goldstar 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 58 | Fuze 24.7SC 🧪 Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 59 | Futsals 240SC 🧪 Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 60 | Futsals 240 SC 🧪 Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |












