🏭Thông tin nhà sản xuất95 sản phẩm
Fertiagro Pte., Ltd.
- Địa chỉ
- Blk 24 Sin Ming Lane, #07-95 Midview City, Singapore 573970.
Tìm thấy 95 sản phẩmTrang 2/5
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Teacher 400SC. 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 22 | Teacher 400SC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 23 | Superminee 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 24 | Superkumi 200SC 🧪 Flubendiamide🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 25 | Spinki 25SC. 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 26 | Spinki 25SC 🧪 Spinosad (min 96.4%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Spinosad (min 96.4%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 27 | Saisen-XO 200SC. 🧪 Saisentong🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Saisentong | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 28 | Saisen-XO 200SC 🧪 Saisentong🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Saisentong | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 29 | Resvo 200SC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 30 | Ramsing 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 31 | Ramsing 700WG 🧪 Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 32 | Quizalo 50EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 33 | Picosuper 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 34 | Picoros 300SC. 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 35 | Picoros 300SC 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 36 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 37 | Ohayo 100SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 38 | Nuzole 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 39 | Nuximsuper 20SL 🧪 Glufosinate-ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 40 | Nolaron 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Long Hiệp |












