🏢Thông tin công ty đăng ký79 sản phẩm
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 15, Hẻm 7, Ngách 73, Ngõ 1194, Đường Láng, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội.
Tìm thấy 79 sản phẩmTrang 4/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Bemsuper 750WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 62 | Bemsuper 500SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 63 | Azora 350EC 🧪 Fenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 64 | Asarasuper 500SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 65 | Asarasuper 250WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 66 | Aperlaur 700WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 67 | Aperlaur 500EC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 68 | Aperlaur 250WP 🧪 Buprofezin🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 69 | Apazin-HB 450WP 🧪 Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 70 | Amex gold 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 71 | Alyrice 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 72 | Alulinette 50EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 73 | Alphacol 700WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 74 | Afadax 170WP 🧪 Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 75 | Actamec 75EC 🧪 Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 76 | Actadan 350WP 🧪 Imidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 77 | Acofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 78 | Acatop 320SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 79 | Abacarb-HB 50EC 🧪 Abamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |












