🏢Thông tin công ty đăng ký79 sản phẩm
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 15, Hẻm 7, Ngách 73, Ngõ 1194, Đường Láng, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội.
Tìm thấy 79 sản phẩmTrang 1/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wofacis 25EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2 | Vacinmeisu 50WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3 | Vacinmeisu 50SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4 | Tripro-HB 700WP 🧪 Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5 | Tilusa super 300EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propiconazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6 | Tilral 500WP 🧪 Iprodione🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 7 | TilBem Super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 8 | Superrex 73EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 9 | Sunrus 150SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 10 | Sunrus 100WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 11 | StarBem Super 750WP 🧪 Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 12 | Staras 50EC 🧪 Hexaflumuron (min 95%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Hexaflumuron (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 13 | Sieuvil 333EC 🧪 Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 14 | Sieunhen 300EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 15 | Shepatin 90EC 🧪 Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 16 | Sharon 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 17 | Shaling Shuang 950WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 18 | Shaling Shuang 180SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 19 | Sedox 200EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 20 | Sectox 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |












