🏢Thông tin công ty đăng ký79 sản phẩm
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 15, Hẻm 7, Ngách 73, Ngõ 1194, Đường Láng, Láng Thượng, Đống Đa, Hà Nội.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Sectox 200EC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 22 | Sectox 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 23 | Sansai 200 WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 24 | Sadamir 200WP 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 25 | Saco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 26 | RonGold 250EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 27 | Pytrozin 450WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 28 | Proben super 500EC 🧪 Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 29 | Nomicet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 30 | Newoshineu 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 31 | Newchestusa 500WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 32 | Naldaphos 350EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 33 | Mitoc-HB 300WP 🧪 Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 34 | Misaron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 35 | Lervil 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 36 | K.Susai 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 37 | Indogold 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 38 | Golvips 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 39 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 40 | Golnitor 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |