🏢Thông tin công ty đăng ký53 sản phẩm
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 59, Ngõ 6/9 Phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Emalusa 75EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 42 | Emalusa 70SG 🧪 Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 43 | Emacinmec 75SC 🧪 Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 44 | Emacinmec 40.2EC 🧪 Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 45 | Emacinmec 103SG 🧪 Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 46 | Bimstar 850WP 🧪 Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 47 | Bactecide 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 48 | Bactecide 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 49 | Atimecusa 54EC 🧪 Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 50 | Atimecusa 20WP 🧪 Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 51 | Aramectin 400EC 🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 52 | Agrispon 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 53 | Actatac 300EC 🧪 Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |