🏢Thông tin công ty đăng ký53 sản phẩm
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 59, Ngõ 6/9 Phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tìm thấy 53 sản phẩmTrang 1/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tineromec 70WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2 | Tineromec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4 | Tilasiasuper 400EC 🧪 Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5 | Superbem 850WP 🧪 Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 100g/kg + Tricyclazole 750g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6 | Stepguard 150TB 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 7 | Stepguard 100SP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 8 | Starrimec 80SC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 9 | Starrimec 75EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 10 | Starrimec 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 11 | Starrimec 105SG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 12 | Scogold 300EC 🧪 Difenoconazole (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 13 | Saponolusa 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 14 | Saponolusa 150BR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 15 | Sakumec 0.5EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 16 | Ritenon 150GR 🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 17 | Ritenon 150BR 🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 18 | Ningnastar 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 19 | Ningnastar 50SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 20 | Newrius 155WP 🧪 Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |












