🏢Thông tin công ty đăng ký53 sản phẩm
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 59, Ngõ 6/9 Phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tìm thấy 53 sản phẩmTrang 2/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Navalilusa 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 22 | Navalilusa 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 23 | MVP 10FS 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 24 | Monttar 40EC 🧪 Chlorpyrifos Methyl🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 25 | Monttar 3GR 🧪 Chlorpyrifos Methyl (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 26 | Moclodan 300EC 🧪 Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 27 | Metalix 180AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 28 | Mectinstar 90SC 🧪 Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 29 | Mectinstar 50SG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 30 | Mectinstar 20EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 31 | Maxtatopgol 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 32 | Hoaneem 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 33 | Greenstar 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 34 | Greenstar 20EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 35 | Goldmectin 70SG 🧪 Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 36 | Goldmectin 60SC 🧪 Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 37 | Goldmectin 36EC 🧪 Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 38 | Fiate 600SE 🧪 Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 39 | Famirus 605WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 40 | Emamec 400EC 🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |












