🏭Thông tin nhà sản xuất37 sản phẩm
Jiangsu Kesheng Group Co., Ltd.
- Địa chỉ
- N0. 888 Yanghui Road, Jianhu, Jiangsu, China.
Tìm thấy 37 sản phẩmTrang 2/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | CO- 2X 650WP 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 22 | Cittioke 0.6EC 🧪 Azadirachtin🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Eastchem Co., Ltd. |
| 23 | Citiusa 810WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 24 | Citimycin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 25 | Chersieu 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 26 | Cherray 700WG 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 27 | Centertrixx 750WP 🧪 Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 28 | Centerbig 700WP 🧪 Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 29 | Center super 333EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay ViệtThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt |
| 30 | Autozole 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay ViệtThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt |
| 31 | Angate 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Tricyclazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 32 | Angate 350SC 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Tricyclazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 33 | Anb40 Super 22.2WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 34 | Anb40 Super 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 35 | Alfatac 600WP 🧪 Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 36 | Actatoc 200WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 37 | Actatoc 200EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |












