🏭Thông tin nhà sản xuất37 sản phẩm
Jiangsu Kesheng Group Co., Ltd.
- Địa chỉ
- N0. 888 Yanghui Road, Jianhu, Jiangsu, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | T-zole super 250SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2 | T-zole super 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 3 | Topmystar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4 | Tifany 150EC 🧪 Pyridaben 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5 | Sieuray 250WP 🧪 Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6 | Sahara 25WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 7 | Sachray 200WP 🧪 Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 8 | Russi 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 9 | Protetra 30SC 🧪 Thiamethoxam 15% + Spirotetramat 15%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam 15% + Spirotetramat 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 10 | Osaka-Top 500SE 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 11 | Novazole 750WG 🧪 Propiconazole 30 g/kg + Tricyclazole 720 g/kg🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 30 g/kg + Tricyclazole 720 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 12 | Novazole 525SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 13 | Newtoc 250EC 🧪 Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 14 | Miramaxx 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 15 | Kara-one 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 16 | Kara-one 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 17 | Kamai 730EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 18 | Goldan 750WP 🧪 Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 19 | Fulvin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 20 | Compatt 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lan Anh |