🏭Thông tin nhà sản xuất40 sản phẩm
Chemtac Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 33-4-402 Guojicheng, N0. 576, Huai Zhong road, Shijiazhuang, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | TT A7 3.6EC 🧪 Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 22 | Toof 25WP 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 23 | Terin 50EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 24 | Rebat 20SC 🧪 Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 25 | Push 330OD 🧪 Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 26 | Push 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 27 | Oticin 47.5WP 🧪 Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 28 | Ốc usa 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 29 | Lany super 80WP 🧪 Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 30 | Lany super 440SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 31 | Kagomi 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 32 | Fist 500WP 🧪 Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 33 | Calox 250SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 34 | Calita 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 35 | Bulny 700WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 36 | Azofenco 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Kital Ltd. |
| 37 | Avio 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 38 | Agmaxzime 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 39 | Agmaxzime 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 40 | Acetapro 500WP 🧪 Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Kital Ltd.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Kital Ltd. |