🏭Thông tin nhà sản xuất40 sản phẩm
Chemtac Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 33-4-402 Guojicheng, N0. 576, Huai Zhong road, Shijiazhuang, China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoletigi 80WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2 | TT-Taget 50WG 🧪 Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 25% + Famoxadone 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3 | TT-tafin 75WP 🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4 | TT-RUNNY 6EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5 | TT-osa 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6 | TT-occa 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 7 | TT-Jump 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 8 | TT-gep 625WG 🧪 Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 9 | TTBye 300EC 🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 10 | TT-biobeca 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 11 | TT-bemdex 600SC 🧪 Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 12 | TT-Bastigold 500SC 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 13 | TT-amit 500SC 🧪 Fluazinam (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fluazinam (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 14 | TT-Akazole 480SC 🧪 Triflumizole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Triflumizole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 15 | TT Tadol 480SC 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 16 | TT Led 70WP 🧪 Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 17 | TT Glim 270SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 18 | TT Checker 270SC 🧪 Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 19 | TT Bite 30SC 🧪 Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 20 | TT BASU 250WP 🧪 Bismerthiazol 250 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |