🏭Thông tin nhà sản xuất53 sản phẩm
Aquarius Overseas Private Ltd.
- Địa chỉ
- 23 - C, Pocket D, Myaur Vihar, Phase III, SFS Flats, New Delhi 110 096, India.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Gold-dog 525SC 🧪 Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 42 | Gold-cow 675EC 🧪 Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 43 | Gold-buffalo 550EC 🧪 Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 44 | Ema 5EC 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 45 | Bimtil 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 46 | Bim 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 47 | Bibim 750WP 🧪 Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 48 | Atabar 800EC 🧪 800EC🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | 800EC | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 49 | Ara-super 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 50 | Amara 55EC 🧪 Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Abamectin 50 g/l + Matrine 5 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 51 | Alle 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 52 | Aben 168EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 53 | Abasa 755EC 🧪 Fenobucar 305 g/l + Phenthoate 450 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Fenobucar 305 g/l + Phenthoate 450 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |