🏭Thông tin nhà sản xuất53 sản phẩm
Aquarius Overseas Private Ltd.
- Địa chỉ
- 23 - C, Pocket D, Myaur Vihar, Phase III, SFS Flats, New Delhi 110 096, India.
Tìm thấy 53 sản phẩmTrang 2/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tacher 250EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 22 | Sutomo 25EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 23 | Supertar 950SP 🧪 Cartap🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Cartap | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 24 | Supercis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 25 | Super sieu 16SP 🧪 Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 26 | Snail Killer 800WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 27 | Snail Killer 12RB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 28 | Sida 20WP 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 29 | Sapo 150WP 🧪 Saponin🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 30 | Sabuta 600EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 31 | Rora 750WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 32 | One-Super 400EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 33 | Oka 20WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 34 | Nugor super 450EC 🧪 Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 35 | Nugor 10GR 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 36 | Motox 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 37 | Kata 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 38 | Hello 700WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 39 | Hello 250WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 40 | Gold-duck 500SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |












