Cuproxat 345SC
Thuốc trừ bệnhĐược phép sử dụng
📋Thông tin đăng ký
- Số đăng ký
- 250/CNĐKT-BVTV
- Thời hạn
- 22/1/2024 -> 22/1/2029
- Hoạt chất
- Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)
- Hàm lượng
- 345g/l
⚠️Phân loại độc tính
Nhóm độc GHS
Nhóm 5
Nhóm độc WHO
Nhóm 3
🏢Thông tin công ty đăng ký
- Đơn vị đăng ký
- Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Phòng 406, Lầu 4, Khu B, Waseco, 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
- Nhà sản xuất
- Nufarm Ltd.
- Địa chỉ sản xuất
- Lot 6, Jalan Sultan Mohamed 5, Kawasan Perindustrian Bandar Sultan Suleiman, 42000 Port Klang, Selangor, Malaysia.
🌱Phạm vi sử dụng chi tiết2 đối tượng
| Cây trồng / Vật nuôi | Đối tượng phòng trừ | Liều lượng | Thời gian cách ly | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| cà phê | rỉ sắt | 3.0 l/ha | 5 | Lượng nước phun 600 - 800 lít/ha. Phun ướt đều cây trồng khi bệnh xuất hiện. |
| lúa | bạc lá | 0.5 - 0.75 l/ha | 5 | Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh xuất hiện |
📝Mô tả tổng quát
Thuốc trừ bệnh Cuproxat 345SC hoạt chất Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%) 345g/l, sử dụng trên cà phê, lúa, phòng trừ rỉ sắt, bạc lá, đăng ký bởi Công ty TNHH Nufarm Việt Nam.












