🏢Thông tin công ty đăng ký13 sản phẩm
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Phòng 406, Lầu 4, Khu B, Waseco, 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tamiz 280SE 🧪 Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2 | Tutor 500SC 🧪 Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 3 | Teppan 50SL 🧪 Cyclaniliprole🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclaniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 4 | Sporekill 120SL 🧪 Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 5 | Nutar 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 6 | Nando 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 7 | Moltovin 380SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 8 | Dictate 450SL 🧪 Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 9 | Cuproxat 345SC 🧪 Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 10 | Champion 77 WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 11 | Champion 57.6DP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 12 | Champion 37.5SC 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 13 | Agroxone 918SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |