🏢Thông tin công ty đăng ký76 sản phẩm
Công ty TNHH UPL Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Đường Amata, KCN Long Bình (Amata), Biên Hoà, Đồng Nai
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | NanoGA3 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 42 | Nano Gold 555SC 🧪 Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 43 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 44 | Moccasin 91.5EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 45 | Mitac 20EC 🧪 Amitraz🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Amitraz | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 46 | Microthiol Special 80WP 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 47 | Microthiol Special 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 48 | Metsy 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 49 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 50 | Magnophos 56%Plate 🧪 Magnesium phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Magnesium phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 51 | Kinalux 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 52 | Kinagold 23EC 🧪 Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 53 | Jugal 17.8SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 54 | Hokuto 22.5SC 🧪 Ipfencarbazone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Ipfencarbazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 55 | Hektor 246FS 🧪 Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 56 | Folcal 50WP 🧪 Folpet (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Folpet (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 57 | Fist super 38.7CS 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 58 | Fineluck 750WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 59 | Fenkill 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 60 | Fascinate Sync 428EW 🧪 Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |