🏢Thông tin công ty đăng ký76 sản phẩm
Công ty TNHH UPL Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Đường Amata, KCN Long Bình (Amata), Biên Hoà, Đồng Nai
Tìm thấy 76 sản phẩmTrang 2/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Reno 350FS. 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 22 | Reno 350FS 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 23 | Rampart 35SD 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 24 | Quimbara 13.7SC 🧪 Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 25 | Quickphos 56 % TB 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 26 | Pylon 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 27 | Perkill 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 28 | Oorja 50HN 🧪 Chlorpropham (min 98%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Chlorpropham (min 98%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 29 | Oncol 5GR 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 30 | Oncol 25WP 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 31 | Oncol 20EC 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 32 | Novicure 400WG 🧪 Copper Sulfate (Tribasic)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 33 | Nourich 550WG 🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 34 | Newtinano super 800WP 🧪 Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 35 | Newfatoc 75WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 36 | Newfatoc 75SL 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 37 | Neutral 317FS 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 38 | Nautile 73WG 🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 5% + Mancozeb 68% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 39 | Nanowall 300WP 🧪 Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 40 | NanoGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |












