🏢Thông tin công ty đăng ký41 sản phẩm
Công ty TNHH TM Thái Phong
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 95 Trang Tử, Phường 14, Quận 5, TP Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Tapsa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 22 | Sieunaii 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 23 | Sieubymsa 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 24 | Sieu naii 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 25 | Sauaba 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 26 | Poticua 250EW 🧪 Tebuconazole 250 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 27 | Nôngiaphúc 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 28 | Nongiaphat 500EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 29 | Nôngiahy 155 SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 30 | Nongiahy 155SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 31 | Nôngiahưng 75WP 🧪 Cyromazine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Cyromazine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 32 | Nongiadat 70.5WP 🧪 Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 33 | Nôngiabảo 310EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 34 | Nôngia-an 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 35 | Newgreen 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 36 | Mamut 2.5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 37 | Lâmbac 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 38 | Hotray 200SL 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 39 | Awin 100SC 🧪 Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 40 | Anhvatơ 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |