🏢Thông tin công ty đăng ký41 sản phẩm
Công ty TNHH TM Thái Phong
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 95 Trang Tử, Phường 14, Quận 5, TP Hồ Chí Minh
Tìm thấy 41 sản phẩmTrang 1/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | T-P Owner 5EW 🧪 Lufenuron (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Lufenuron (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2 | Tipho-si 10GR 🧪 Fosthiazate (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fosthiazate (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 3 | Vangiakhen 550SC 🧪 Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4 | T-ptubos 89WP 🧪 Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5 | T-Promy MZ 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 6 | T-P.Metsi 80WP 🧪 Ametryn 30% + Simazine 50%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Ametryn 30% + Simazine 50% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 7 | T-P odix 120GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 8 | T-P Nongfeng 950SL 🧪 Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 9 | Tivaho 700WP 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 10 | Tipozin 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 11 | Tipozin 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 12 | Tipozeb 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 13 | Tiper-alpha 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 14 | Tiper 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 15 | Tinomo 100WP 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 16 | Tinomo 100SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 17 | Timycin 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 18 | Tidacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 19 | Tidacin 3SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 20 | Thaiponbao 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |












