🏢Thông tin công ty đăng ký80 sản phẩm
Công ty TNHH TM Tân Thành
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 3165 Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh, Tp Cần Thơ
Tìm thấy 80 sản phẩmTrang 3/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Terin 50EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 42 | Taginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 43 | Superminee 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 44 | Rebat 20SC 🧪 Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 45 | Push 330OD 🧪 Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 46 | Push 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 47 | Provil super 10SL 🧪 Metconazole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Metconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 48 | Provil 450SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 49 | Provil 30EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 50 | Oticin 47.5WP 🧪 Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 51 | Ondosol 750WP 🧪 Thiodicarb (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiodicarb (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 52 | Occa 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 53 | Newtracon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 54 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 55 | Meta 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 56 | Lumix 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 57 | Lashsuper 250SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 58 | Kimidac 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 59 | Kabuto 500SC 🧪 Benzobicyclon🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Benzobicyclon | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 60 | Hostox 480SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |












