🏢Thông tin công ty đăng ký80 sản phẩm
Công ty TNHH TM Tân Thành
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 3165 Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh, Tp Cần Thơ
Tìm thấy 80 sản phẩmTrang 2/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | TT-Bastigold 500SC 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 22 | TT-Anonin 1EC 🧪 Annonin (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Annonin (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 23 | TT-amit 500SC 🧪 Fluazinam (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fluazinam (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 24 | TT-Akazole 480SC 🧪 Triflumizole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Triflumizole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 25 | TT Tadol 480SC 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 26 | TT Led 70WP 🧪 Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 27 | TT Keep 300SC. 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 28 | TT Keep 300SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 29 | TT Glim 270SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 30 | TT Checker 270SC 🧪 Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 31 | TT Bite 30SC 🧪 Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 32 | TT BASU 250WP 🧪 Bismerthiazol 250 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 33 | TT A7 3.6EC 🧪 Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 34 | Triosuper 70WP 🧪 Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 35 | Tri 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 36 | Topco 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 37 | Toof 25WP 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 38 | Toof 150SL 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 39 | Tilfugi 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 40 | TIGH SUPER 330EC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |












