🏢Thông tin công ty đăng ký80 sản phẩm
Công ty TNHH TM Tân Thành
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 3165 Thị trấn Thạnh An, Huyện Vĩnh Thạnh, Tp Cần Thơ
Tìm thấy 80 sản phẩmTrang 1/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfamid 20SC 🧪 Flonicamid (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Flonicamid (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2 | Estiz 12SC 🧪 Chlorfenapyr 9.5% +Lufenuron 2.5%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 9.5% +Lufenuron 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3 | Zippi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4 | Wind-up 500EC 🧪 Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5 | Valudant 250SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6 | Unitil 32WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 7 | Unitil 32WG 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 8 | TT-Taget 50WG 🧪 Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 25% + Famoxadone 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 9 | TT-tafin 75WP 🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 10 | TT-snailtagold 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 11 | TT-RUNNY 6EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 12 | TT-over 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 13 | TT-osa 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 14 | TT-occa 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 15 | TT-Jump 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 16 | TT-gep 625WG 🧪 Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 17 | TTBye 300EC 🧪 Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 18 | TT-biomycin 40.5WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 19 | TT-biobeca 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 20 | TT-bemdex 600SC 🧪 Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |












