🏢Thông tin công ty đăng ký78 sản phẩm
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 16, đường 3A, KCN Biên Hoà 2, phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai.
Tìm thấy 78 sản phẩmTrang 4/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Cruiser® 350FS 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 62 | Cruiser Plus® 312.5FS 🧪 Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 63 | Chess 50WG. 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 64 | Chess 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 65 | Celest 025FS 🧪 Fludioxonil (min 96.8%)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Fludioxonil (min 96.8%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 66 | Calaris Xtra 275SC 🧪 Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 67 | Bion 50WG 🧪 Acibenzolar - S - methyl (min 96%)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Acibenzolar - S - methyl (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 68 | Banner Maxx® 156EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 69 | Baloric 310EC 🧪 Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 70 | Apron® XL 350ES 🧪 Metalaxyl M🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 71 | Anvil® 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 72 | Amistar® 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 73 | Amistar® 250 SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 74 | Amistar Top® 325 SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 75 | Altriset® 200SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ mối | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 76 | Actellic® 50EC 🧪 Pirimiphos-methyl🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Pirimiphos-methyl | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 77 | Actara 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 78 | Acelepryn® 200SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |












