🏢Thông tin công ty đăng ký78 sản phẩm
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 16, đường 3A, KCN Biên Hoà 2, phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai.
Tìm thấy 78 sản phẩmTrang 3/4
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Minecto Star 60WG. 🧪 Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 42 | Minecto Star 60WG 🧪 Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 43 | Match® 050 EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 44 | Lumax 472SE 🧪 Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 120g/l + Mesotrione 32g/l + S-metolachlor 320g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 45 | Lorito 200SC 🧪 Difenoconazole 125g/l + Pydiflumetofen 75g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 125g/l + Pydiflumetofen 75g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 46 | Klerat® 0.005% wax block bait 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 47 | Klerat® 0.005 pellete 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 48 | Karate 2.5EC 🧪 Lambda -cyhalothrin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Lambda -cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 49 | Incipio® 200SC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 50 | Incipio® 100DC.. 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 51 | Incipio® 100DC. 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 52 | Incipio® 100DC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 53 | Incipio 200SC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 54 | Fortenza® Duo 480FS 🧪 Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 55 | Filia® 525SE 🧪 Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 56 | Elestal® 300SC. 🧪 Spiropidion🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Spiropidion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 57 | Elestal® 300SC 🧪 Spiropidion🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Spiropidion | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 58 | Dual Gold 960 EC. 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 59 | Dual Gold 960 EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 60 | Cruiser® Plus 312.5FS 🧪 Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |












